キックオフカレンダー
料金プラン
よくあるご質問
EN
JA
ログイン
キックオフカレンダー
料金プラン
よくあるご質問
EN
JA
ログイン
/
/
/
ニュージーランド vs ベトナム — 2020-03-26 — Kickoff Calendar
キックオフカレンダー
料金プラン
よくあるご質問
EN
JA
ログイン
ホーム
/
国際マッチウィーク
/
Friendlies 2
/
ニュージーランド vs ベトナム
国際マッチウィーク
Friendlies 2 · 2020-21
確定 ・ 放送あり
ニュージーランド
Home
09:00
3月26日(木) · JST
ベトナム
Away
会場
Yarrow Stadium (New Plymouth)
現地キックオフ
00:00 GMT
· 3月26日
視聴
対応する配信情報がまだありません。
両チームの直近・次戦
ニュージーランド
前回
—
—
—
本試合
THU 26
00:00
ニュージーランド
vs
ベトナム
Friendlies 2
次戦
SAT 6
20:00
イングランド
vs
ニュージーランド
Friendly International
ベトナム
前回
—
—
—
本試合
THU 26
00:00
ニュージーランド
vs
ベトナム
Friendlies 2
次戦
—
—
—
同節の他試合
国際マッチウィーク · Friendlies 2
水
· 3月25日
WED
25
00:00
オマーン
vs
ニュージーランド
Friendlies 2
木
· 3月26日
THU
26
00:00
モルドバ
vs
アンドラ
Friendlies 2
THU
26
00:00
アゼルバイジャン
vs
リヒテンシュタイン
Friendlies 2
THU
26
00:00
エストニア
vs
ニューカレドニア
Friendlies 2
THU
26
00:00
キプロス
vs
ルクセンブルク
Friendlies 2
THU
26
00:00
モンテネグロ
vs
ラトビア
Friendlies 2
THU
26
00:00
マルタ
vs
ジブラルタル
Friendlies 2
THU
26
00:00
ウズベキスタン
vs
アルメニア
Friendlies 2
金
· 3月27日
FRI
27
00:00
カザフスタン
vs
リトアニア
Friendlies 2
FRI
27
00:00
サンマリノ
vs
アルバニア
Friendlies 2
土
· 3月28日
SAT
28
00:00
マルタ
vs
リヒテンシュタイン
Friendlies 2
日
· 3月29日
SUN
29
00:00
リヒテンシュタイン
vs
ジブラルタル
Friendlies 2
J2 リーグ
AFC チャンピオンズリーグ エリート
ベルギー・プロリーグ
エールディヴィジ
プリメイラ・リーガ
MLS
サウジ・プロリーグ
FIFA ワールドカップ
国際マッチウィーク
人気のクラブ
マンチェスター・ユナイテッド
リヴァプール
アーセナル
レアル・マドリード
バルセロナ
バイエルン・ミュンヘン
パリ・サンジェルマン
ユヴェントス
インテル
浦和レッズ
→ すべてのクラブを見る
サポート・規約
お問い合わせ
プライバシーポリシー
利用規約
Cookie ポリシー
特定商取引法に基づく表記
© 2026 Kickoff Calendar
kickoff.guide
ニュージーランド
全 40 名
背番号
選手
年齢
GK
12
A. Paulsen
23
22
O. Sail
29
M. Crocombe
32
N. Tzanev
29
DF
2
T. Payne
31
3
F. de Vries
31
4
Tyler Bindon
20
5
M. Boxall
37
6
B. Tuiloma
30
13
L. Cacace
25
14
F. Surman
22
15
T. Smith
35
21
C. Elliot
26
D. Wilkins
26
N. Pijnaker
26
S. Sutton
24
L. Kelly-Heald
20
J. McGarry
27
S. Roux
32
D. Ingham
26
MF
7
M. Garbett
23
8
J. Bell
26
10
S. Singh
26
16
A. Rufer
29
18
C. Howieson
31
23
R. Thomas
31
32
M. Stamenić
23
C. Lewis
28
F. Conchie
22
C. McCowatt
26
FW
11
C. Wood
34
17
K. Barbarouses
35
19
B. Old
23
27
M. Mata
25
J. Randall
23
A. Greive
26
E. Just
25
B. Waine
24
L. Rogerson
27
O. van Hattum
23
監督 ·
F. Schmid
ベトナム
全 33 名
背番号
選手
年齢
GK
1
F. Nguyen
33
21
Nguyễn Đình Triệu
34
23
Đặng Văn Lâm
32
Nguyen Van Viet
23
Trần Trung Kiên
22
DF
2
Đỗ Duy Mạnh
29
3
Nguyễn Văn Vĩ
27
4
Bùi Tiến Dũng
30
6
T. T. Phan
24
7
Phạm Xuân Mạnh
29
13
J. Pendant
28
16
Nguyễn Thành Chung
28
20
Bùi Hoàng Việt Anh
26
Nguyen Hieu Minh
21
Khong Minh Gia
25
Pham Gia Hung
25
MF
5
T. A. Truong
26
8
Trần Bảo Toàn
25
9
Le Van Do
24
11
Lê Phạm Thành Long
29
14
Nguyễn Hoàng Đức
27
17
Nguyễn Đức Chiến
27
18
Nguyễn Hai Long
25
19
Nguyễn Quang Hải
28
22
Nguyễn Tiến Linh
28
Khuất Văn Khang
22
Nguyen Xuan Bac
22
Nguyễn Phi Hoàng
22
FW
10
Phạm Tuấn Hải
27
12
Rafaelson
28
15
Nguyen Tran Viet Cuong
24
Nguyen Dinh Bac
21
Nguyễn Thanh Nhàn
22